字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

宾馆

bīnguǎn

khách sạn; nhà khách

Gặp trong câu

这家宾馆贵吗?

zhè jiā bīnguǎn guì ma

Khách sạn này có đắt không?

这家宾馆不比那家贵。

zhè jiā bīnguǎn bù bǐ nà jiā guì

Khách sạn này không đắt hơn khách sạn kia.

放学以后我去宾馆找朋友。

fàngxué yǐhòu wǒ qù bīnguǎn zhǎo péngyou

Sau giờ học tôi đến khách sạn tìm bạn.

Các chữ trong từ