字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

冰箱

bīngxiāng

tủ lạnh

Gặp trong câu

办公室里搬来了一个冰箱。

bàngōngshì lǐ bān lái le yī gè bīngxiāng

Trong văn phòng vừa chuyển đến một chiếc tủ lạnh.

Các chữ trong từ