字舟Zizhou
箱
Học chữ · Cấp 3

箱

PinyinxiāngHán Việttương / sương
Lượng từ

thùng/hộp (lượng từ)

15 nétBộ 竹Cấp 37 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 箱 như một từ

Lượng từ

Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.

Từ vựng

Từ thường gặp có 箱

6 từ
邮箱yóuxiānghộp thư
冰箱bīngxiāngtủ lạnh
箱子xiāngzivali
信箱xìnxiānghộp thư
后备箱hòubèixiāngcốp xe
集装箱jízhuāngxiāngcontainer
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 竹 · 15 nét

竹Bộ thủBộ số 118 trong hệ tra cứu Unicode.
箱Số nét15 nét.