字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

不久

bùjiǔ

không lâu (sau)

Gặp trong câu

这条马路很长,不久以后会更方便。

zhè tiáo mǎlù hěn zhǎng bùjiǔ yǐhòu huì gèng fāngbiàn

Con đường này rất dài, không lâu nữa sẽ thuận tiện hơn.

Các chữ trong từ