字舟Zizhou
不
Học chữ · Cấp 1

不

PinyinbùHán Việtbất / phầu / phủ / phi
Phó từ

không; không phải

4 nétBộ 一Cấp 1Viết cấp 1207 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 不 như một từ

Phó từ

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và thường đứng trước thành phần được bổ nghĩa.

Từ vựng

Từ thường gặp có 不

11 từ
不大bú dàkhông lắm; không quá
不对búduìkhông đúng; sai
不用búyòngkhông cần
不客气bú kèqìkhông có gì; đừng khách sáo
对不起duìbuqǐxin lỗi; có lỗi với
是不是shì bu shìcó phải hay không
不错búcuòđúng
不但búdànkhông chỉ
不够búgòukhông đủ
不过búguònhưng; tuy nhiên
不太bú tàikhông lắm; không quá
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 一 · 4 nét

一Bộ thủBộ số 1 trong hệ tra cứu Unicode.
不Số nét4 nét.