字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

参加

cānjiā

tham gia

Gặp trong câu

你参加明天的会议吗?

nǐ cānjiā míngtiān de huìyì ma

Bạn có tham gia cuộc họp ngày mai không?

参加,经理也同意了。

cānjiā jīnglǐ yě tóngyì le

Có, quản lý cũng đồng ý rồi.

Các chữ trong từ