字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

草地

cǎodì

bãi cỏ

Gặp trong câu

草地上有什么?

cǎodì shàng yǒu shénme

Trên đồng cỏ có gì?

不要把东西丢在草地上,也要少用水。

búyào bǎ dōngxi diū zài cǎodì shàng yě yào shǎo yòng shuǐ

Đừng vứt đồ trên đồng cỏ, đồng thời cũng phải dùng ít nước.

Các chữ trong từ