字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
迟到
Từ vựng · HSK 3
迟到
chídào
Nghe phát âm
đến muộn
Gặp trong câu
开会,可是他迟到了。
kāihuì kěshì tā chídào le
Có, nhưng anh ấy đến muộn.
Các chữ trong từ
迟
到
Học trong bài 24 →
Tra từ khác