字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

出院

chūyuàn

xuất viện

Gặp trong câu

阿姨出院了吗?

āyí chūyuàn le ma

Dì/cô xuất viện chưa?

出院了,已经两个星期了。

chūyuàn le yǐjīng liǎng gè xīngqī le

Xuất viện rồi, đã được hai tuần.

Các chữ trong từ