字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

春天

chūntiān

mùa xuân

Gặp trong câu

春天你们常一起扫地吗?

chūntiān nǐmen cháng yìqǐ sǎo dì ma

Mùa xuân các bạn có thường cùng quét dọn không?

Các chữ trong từ