字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

聪明

cōngmíng

thông minh

Gặp trong câu

你弟弟聪明吗?

nǐ dìdi cōngmíng ma

Em trai bạn có thông minh không?

他跟哥哥一样聪明。

tā gēn gēge yíyàng cōngmíng

Cậu ấy thông minh như anh trai.

Các chữ trong từ