字舟Zizhou
明
Học chữ · Cấp 1

明

PinyinmíngHán Việtminh

sáng · rõ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 明白, 明年, 明天. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 日Cấp 1Viết cấp 134 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 明

12 từ
明白míngbaihiểu; rõ
明年míngniánnăm sau
明天míngtiānngày mai
明星míngxīngngôi sao; người nổi tiếng
说明shuōmínggiải thích
表明biǎomínglàm rõ
发明fāmíngphát minh
光明guāngmíngánh sáng
明确míngquèrõ ràng; dứt khoát; rõ rệt
明显míngxiǎnrõ ràng
声明shēngmíngphát biểu
文明wénmíngvăn minh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 8 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
明Số nét8 nét.