字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
打扫
Từ vựng · HSK 3
打扫
dǎsǎo
Nghe phát âm
dọn dẹp
Gặp trong câu
我们打扫小区打扫了一个上午。
wǒmen dǎsǎo xiǎoqū dǎsǎo le yī gè shàngwǔ
Chúng tôi dọn khu dân cư suốt một buổi sáng.
Các chữ trong từ
打
扫
Học trong bài 51 →
Tra từ khác