字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

打扫

dǎsǎo

dọn dẹp

Gặp trong câu

我们打扫小区打扫了一个上午。

wǒmen dǎsǎo xiǎoqū dǎsǎo le yī gè shàngwǔ

Chúng tôi dọn khu dân cư suốt một buổi sáng.

Các chữ trong từ