字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

打算

dǎsuàn

dự định

Gặp trong câu

你后年有什么打算?

nǐ hòunián yǒu shénme dǎsuàn

Năm kia nữa bạn có dự định gì?

我打算去看一个名人的出生地。

wǒ dǎsuàn qù kàn yī gè míngrén de chūshēng dì

Tôi dự định đi xem nơi sinh của một người nổi tiếng.

Các chữ trong từ