字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
大概
Từ vựng · HSK 3
大概
dàgài
Nghe phát âm
khoảng; có lẽ; đại khái
Gặp trong câu
是,大概八点。
shì dàgài bā diǎn
Đúng, khoảng tám giờ.
Các chữ trong từ
大
概
Học trong bài 14 →
Tra từ khác