字舟Zizhou
概
Học chữ · Cấp 3

概

PinyingàiHán Việtkhái

khái quát; đại khái; chung

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 大概, 概念, 概括. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 木Cấp 3Viết cấp 38 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 概

8 từ
大概dàgàikhoảng; có lẽ; đại khái
概念gàiniànkhái niệm
概括gàikuòtóm tắt; khái quát
概况gàikuàngtình hình chung
概率gàilǜxác suất
概论gàilùnđề cương
一概yígàitất cả
一概而论yígài’érlùngộp chung các vấn đề khác nhau
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 13 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
概Số nét13 nét.