字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

大人

dàren

người lớn

Gặp trong câu

如果脚不舒服,就让大人照顾我。

rúguǒ jiǎo bù shūfu jiù ràng dàren zhàogù wǒ

Nếu chân không khỏe thì tôi sẽ để người lớn chăm sóc.

那个大人会照顾孩子吗?

nàge dàren huì zhàogù háizi ma

Người lớn kia có biết chăm sóc trẻ em không?

Các chữ trong từ