字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
大小
Từ vựng · HSK 3
大小
dàxiǎo
Nghe phát âm
kích thước; lớn nhỏ
Gặp trong câu
这条短裤的大小合适吗?
zhè tiáo duǎnkù de dàxiǎo héshì ma
Kích thước chiếc quần short này có phù hợp không?
Các chữ trong từ
大
小
Học trong bài 5 →
Tra từ khác