字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

大小

dàxiǎo

kích thước; lớn nhỏ

Gặp trong câu

这条短裤的大小合适吗?

zhè tiáo duǎnkù de dàxiǎo héshì ma

Kích thước chiếc quần short này có phù hợp không?

Các chữ trong từ