字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

大衣

dàyī

áo khoác dài

Gặp trong câu

这件大衣多少钱?

zhè jiàn dàyī duōshao qián

Chiếc áo khoác này bao nhiêu tiền?

这件大衣大概一百块钱。

zhè jiàn dàyī dàgài yī bǎi kuài qián

Chiếc áo khoác này khoảng một trăm tệ.

Các chữ trong từ