字舟Zizhou
衣
Học chữ · Cấp 1

衣

PinyinyīHán Việty / ý

quần áo

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 衣服, 大衣, 洗衣机. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 衣Cấp 1Viết cấp 114 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 衣

12 từ
衣服yīfuquần áo
大衣dàyīáo khoác dài
洗衣机xǐyījīmáy giặt
衬衣chènyīáo sơ mi
上衣shàngyīáo khoác
衣架yījiàmóc treo quần áo
毛衣máoyīáo len (lông)
内衣nèiyīđồ lót
外衣wàiyīquần áo ngoài
雨衣yǔyīáo mưa
洗衣粉xǐyīfěnbột giặt
更衣室gēngyīshìphòng thay đồ; phòng thay quần áo; phòng locker
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 衣 · 6 nét

衣Bộ thủBộ số 145 trong hệ tra cứu Unicode.
衣Số nét6 nét.