字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

担心

dānxīn

lo lắng

Gặp trong câu

你休假的时候会担心工作吗?

nǐ xiūjià de shíhou huì dānxīn gōngzuò ma

Khi nghỉ bạn có lo công việc không?

不担心,我常去花园。

bù dānxīn wǒ cháng qù huāyuán

Không lo, tôi thường đi ra vườn.

Các chữ trong từ