字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

到处

dàochù

khắp nơi

Gặp trong câu

今天校园里怎么到处都是人?

jīntiān xiàoyuán lǐ zěnme dàochù dōu shì rén

Sao hôm nay trong khuôn viên trường đâu đâu cũng có người vậy?

Các chữ trong từ