字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

地点

dìdiǎn

địa điểm; nơi chốn

Gặp trong câu

我们常在这个地点见面。

wǒmen cháng zài zhège dìdiǎn jiànmiàn

Chúng ta thường gặp nhau ở địa điểm này.

Các chữ trong từ