字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

地方

dìfang

nơi; chỗ; địa phương

Gặp trong câu

旅游过,我去过很多地方。

lǚyóu guo wǒ qù guo hěn duō dìfang

Từng đi rồi, tôi đã đi nhiều nơi.

关于这个地方,你还有问题吗?

guānyú zhège dìfang nǐ hái yǒu wèntí ma

Về nơi này, bạn còn câu hỏi nào không?

Các chữ trong từ