字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

懂得

dǒngde

hiểu; biết; thấu hiểu

Gặp trong câu

他懂得怎么学,我认为他学得很好。

tā dǒngde zěnme xué wǒ rènwéi tā xué de hěn hǎo

Anh ấy biết cách học, tôi cho rằng anh ấy học rất tốt.

Các chữ trong từ