字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

耳机

ěrjī

tai nghe

Gặp trong câu

你的耳机呢?

nǐ de ěrjī ne

Tai nghe của bạn đâu?

我发现耳机没有电了。

wǒ fāxiàn ěrjī méiyǒu diàn le

Tôi phát hiện tai nghe hết điện rồi.

没有耳机,你听得清楚吗?

méiyǒu ěrjī nǐ tīng de qīngchu ma

Không có tai nghe thì nghe rõ được không?

Các chữ trong từ