字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

方向

fāngxiàng

hướng; phương hướng

Gặp trong câu

方向写下来了吗?

fāngxiàng xiě xià lái le ma

Phương hướng đã ghi lại chưa?

我把方向写下来了。

wǒ bǎ fāngxiàng xiě xià lái le

Tôi đã ghi lại phương hướng.

Các chữ trong từ