字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

放心

fàngxīn

cảm thấy nhẹ nhõm

Gặp trong câu

邻居笑着说,放心吧。

línjū xiào zhe shuō fàngxīn ba

Người hàng xóm cười nói: yên tâm đi.

Các chữ trong từ