字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
放心
Từ vựng · HSK 3
放心
fàngxīn
Nghe phát âm
cảm thấy nhẹ nhõm
Gặp trong câu
邻居笑着说,放心吧。
línjū xiào zhe shuō fàngxīn ba
Người hàng xóm cười nói: yên tâm đi.
Các chữ trong từ
放
心
Học trong bài 45 →
Tra từ khác