字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

夫妻

fūqī

vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn

Gặp trong câu

他们已经结婚了,是夫妻。

tāmen yǐjīng jiéhūn le shì fūqī

Họ đã kết hôn rồi, là vợ chồng.

Các chữ trong từ