字舟Zizhou
妻
Học chữ · Cấp 4

妻

PinyinqīHán Việtthê / thế

vợ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 夫妻, 妻子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 女Cấp 4Viết cấp 22 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 妻

2 từ
夫妻fūqīvợ chồng; cặp đôi đã kết hôn
妻子qīzivợ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 8 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
妻Số nét8 nét.