字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

服务

fúwù

phục vụ

Gặp trong câu

这里为客人服务吗?

zhèlǐ wèi kèrén fúwù ma

Ở đây có phục vụ khách không?

是,我们为客人服务,收十块钱。

shì wǒmen wèi kèrén fúwù shōu shí kuài qián

Có, chúng tôi phục vụ khách và thu mười tệ.

Các chữ trong từ