字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

复习

fùxí

ôn tập; ôn lại

Gặp trong câu

你怎么复习?

nǐ zěnme fùxí

Bạn ôn bài thế nào?

我一边复习,一边听音乐。

wǒ yìbiān fùxí yìbiān tīng yīnyuè

Tôi vừa ôn bài vừa nghe nhạc.

Các chữ trong từ