字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

干净

gānjìng

sạch

Gặp trong câu

门口怎么这么干净?

ménkǒu zěnme zhème gānjìng

Sao lối vào sạch thế?

门口已经被扫干净了。

ménkǒu yǐjīng bèi sǎo gānjìng le

Lối vào đã được quét sạch rồi.

Các chữ trong từ