字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
感到
Từ vựng · HSK 3
感到
gǎndào
Nghe phát âm
cảm thấy; cảm nhận; nhận ra
Gặp trong câu
我心里感到有点儿不舒服。
wǒ xīnlǐ gǎndào yǒudiǎnr bù shūfu
Trong lòng tôi cảm thấy hơi không ổn.
Các chữ trong từ
感
到
Học trong bài 56 →
Tra từ khác