字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

感到

gǎndào

cảm thấy; cảm nhận; nhận ra

Gặp trong câu

我心里感到有点儿不舒服。

wǒ xīnlǐ gǎndào yǒudiǎnr bù shūfu

Trong lòng tôi cảm thấy hơi không ổn.

Các chữ trong từ