字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

刚才

gāngcái

vừa nãy

Gặp trong câu

刚才的表演怎么样?

gāngcái de biǎoyǎn zěnmeyàng

Màn biểu diễn vừa rồi thế nào?

刚才的表演很好看。

gāngcái de biǎoyǎn hěn hǎokàn

Màn biểu diễn vừa rồi rất hay.

Các chữ trong từ