字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

关机

guānjī

tắt (máy móc hoặc thiết bị)

Gặp trong câu

手机关机的话,就接不到电话。

shǒujī guānjī dehuà jiù jiē bù dào diànhuà

Nếu điện thoại tắt máy thì sẽ không nhận được cuộc gọi.

Các chữ trong từ