字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

关心

guānxīn

quan tâm đến; chăm sóc

Gặp trong câu

她有点儿难过,我们都很关心她。

tā yǒudiǎnr nánguò wǒmen dōu hěn guānxīn tā

Cô ấy hơi buồn, chúng tôi đều rất quan tâm cô ấy.

Các chữ trong từ