字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

合适

héshì

thích hợp; vừa vặn; phù hợp

Gặp trong câu

这件衬衫看上去很合适。

zhè jiàn chènshān kàn shàngqù hěn héshì

Chiếc áo sơ mi này trông rất phù hợp.

这条短裤的大小合适吗?

zhè tiáo duǎnkù de dàxiǎo héshì ma

Kích thước chiếc quần short này có phù hợp không?

合适。

héshì

Phù hợp.

也合适,你喜欢哪双就穿哪双。

yě héshì nǐ xǐhuan nǎ shuāng jiù chuān nǎ shuāng

Cũng phù hợp, bạn thích đôi nào thì đi đôi đó.

Các chữ trong từ