字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

黑板

hēibǎn

bảng đen

Gặp trong câu

今天黑板上的字怎么样?

jīntiān hēibǎn shàng de zì zěnmeyàng

Hôm nay chữ trên bảng thế nào?

Các chữ trong từ