字舟Zizhou
黑
Học chữ · Cấp 2

黑

PinyinhēiHán Việthắc
Tính từ

đen

12 nétBộ 黑Cấp 2Viết cấp 110 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 黑 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 黑

9 từ
黑板hēibǎnbảng đen
黑色hēisèmàu đen
黑暗hēi’àntối
黑夜hēiyèđêm
黑白hēibáiđen và trắng
黑客hēikèhacker
黑马hēimǎngựa ô
黑手hēishǒutác nhân xấu thao túng phía sau
黑心hēixīntàn nhẫn và vô lương tâm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 黑 · 12 nét

黑Bộ thủBộ số 203 trong hệ tra cứu Unicode.
黑Số nét12 nét.