字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

后来

hòulái

sau này; sau đó

Gặp trong câu

后来呢?

hòulái ne

Sau đó thì sao?

后来我吃饱了,可是觉得有点儿奇怪。

hòulái wǒ chī bǎo le kěshì juéde yǒudiǎnr qíguài

Sau đó tôi ăn no rồi, nhưng vẫn thấy hơi kỳ lạ.

Các chữ trong từ