字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

后年

hòunián

năm sau nữa

Gặp trong câu

你后年有什么打算?

nǐ hòunián yǒu shénme dǎsuàn

Năm kia nữa bạn có dự định gì?

Các chữ trong từ