字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

后天

hòutiān

ngày mốt

Gặp trong câu

后天你想去哪儿?

hòutiān nǐ xiǎng qù nǎr

Ngày kia bạn muốn đi đâu?

Các chữ trong từ