字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

花园

huāyuán

vườn

Gặp trong câu

不担心,我常去花园。

bù dānxīn wǒ cháng qù huāyuán

Không lo, tôi thường đi ra vườn.

在花园旁边。

zài huāyuán pángbiān

Ở cạnh khu vườn.

Các chữ trong từ