字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

环境

huánjìng

môi trường

Gặp trong câu

这里的环境怎么样?

zhèlǐ de huánjìng zěnmeyàng

Môi trường ở đây thế nào?

这几年发生了很大的变化,环境越来越好。

zhè jǐ nián fāshēng le hěn dà de biànhuà huánjìng yuè lái yuè hǎo

Mấy năm nay đã có thay đổi lớn, môi trường ngày càng tốt hơn.

我们怎么让环境一直好?

wǒmen zěnme ràng huánjìng yìzhí hǎo

Chúng ta làm thế nào để môi trường luôn tốt?

Các chữ trong từ