字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

黄色

huángsè

màu vàng

Gặp trong câu

穿黄色衣服的人也在节目里吗?

chuān huángsè yīfu de rén yě zài jiémù lǐ ma

Người mặc áo vàng cũng ở trong chương trình à?

Các chữ trong từ