字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

机会

jīhuì

cơ hội

Gặp trong câu

现在有新机会吗?

xiànzài yǒu xīn jīhuì ma

Bây giờ có cơ hội mới không?

有,经理给了我一个机会。

yǒu jīnglǐ gěi le wǒ yī gè jīhuì

Có, quản lý đã cho tôi một cơ hội.

你得到这个机会了吗?

nǐ dédào zhège jīhuì le ma

Bạn đã có được cơ hội này chưa?

Các chữ trong từ