字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

季节

jìjié

thời gian

Gặp trong câu

这个季节的天气,你了解吗?

zhège jìjié de tiānqì nǐ liǎojiě ma

Bạn có hiểu thời tiết của mùa này không?

Các chữ trong từ