字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

坚持

jiānchí

kiên trì

Gặp trong câu

有时候累,但是这个习惯我们已经坚持下来了,还要坚持下去。

yǒu shíhou lèi dànshì zhège xíguàn wǒmen yǐjīng jiānchí xiàlái le hái yào jiānchí xiàqù

Có lúc mệt, nhưng thói quen này chúng tôi đã duy trì được và vẫn sẽ tiếp tục.

Các chữ trong từ