字舟Zizhou
坚
Học chữ · Cấp 3

坚 / 堅

PinyinjiānHán Việtkiên

mạnh · mạnh mẽ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 坚持, 坚决, 坚强. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 土Cấp 3Viết cấp 311 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 坚

11 từ
坚持jiānchíkiên trì
坚决jiānjuévững vàng; kiên quyết; quyết tâm
坚强jiānqiángkiên cường
坚固jiāngùvững chắc
坚定jiāndìngvững vàng
坚韧jiānrènbền bỉ và dẻo dai
坚实jiānshívững chắc và có giá trị
坚守jiānshǒugiữ vững
坚信jiānxìntin tưởng vững chắc
坚硬jiānyìngcứng
坚持不懈jiānchí-búxièkiên trì không ngừng; tiếp tục đến cùng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 土 · 7 nét

土Bộ thủBộ số 32 trong hệ tra cứu Unicode.
坚Số nét7 nét.
堅phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.